Bỏ qua để đến nội dung

Tắc tia sữa

7 min read

Tắc tia sữa (Plugged Milk Ducts hoặc Ductal Engorgement) nằm trong phổ bệnh lý viêm tuyến vú khi cho con bú. Đây là tình trạng lòng ống dẫn sữa bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm cản trở dòng lưu thông của sữa mẹ từ thùy tuyến ra núm vú, gây căng tức, sưng đau cục bộ tại mô tuyến vú.

Nếu không được nhận biết và xử trí đúng phác đồ, tắc tia sữa sẽ nhanh chóng tiến triển thành Viêm tuyến vú nhiễm khuẩn (Bacterial Mastitis) hoặc Áp-xe vú (Breast Abscess).

Tuyến vú gồm 15 - 20 thùy tuyến sắp xếp theo hình nan hoa. Các nang sữa (alveoli) tiết sữa đổ vào hệ thống ống dẫn sữa. Hệ thống ống này không có các xoang chứa sữa lớn như quan niệm cũ, mà là một mạng lưới ống mềm đàn hồi, dễ bị chèn ép bởi mô xung quanh.

Khác với quan niệm cũ cho rằng tắc tia sữa là do “nút đông kết chất béo/protein”, Y học bằng chứng (Evidence-Based Medicine - EBM) xác định bản chất của tắc tia sữa gồm hai giai đoạn:

  • Trệ lưu sữa (Milk Stasis): Sữa không được rút hết khỏi thùy tuyến làm tăng áp lực nội ống.
  • Phù nề mô kẽ (Interstitial Edema) và chèn ép lòng ống: Áp lực cao làm dịch thoát ra mô kẽ xung quanh, gây ứ đọng mạch máu và hệ bạch huyết. Chính phần mô kẽ bị sưng phù nề đã chèn ép từ bên ngoài làm hẹp lòng ống dẫn sữa, chứ không phải do nút tắc cơ học bên trong.
  • Tháo rỗng vú kém: Trẻ ngậm bắt vú sai khớp, trẻ bú lệch bên, hoặc bỏ cữ bú/hút sữa.
  • Hội chứng tăng tiết sữa (Hyperlactation): Thường do lạm dụng máy hút sữa quá mức (vắt kiệt liên tục tạo phản ứng dội ngược).
  • Chèn ép cơ học từ bên ngoài: Áo ngực có gọng cứng, mặc đồ quá chật, dây đeo balo hoặc địu nén lên ngực.
  • Tắc lỗ mở núm vú: Mụn trắng đầu ti (Milk blister) - do lớp thượng bì phát triển phủ lên lỗ thoát ống dẫn sữa.
  • Căng thẳng và kiệt sức: Làm giảm tiết oxytocin, cản trở phản xạ xả sữa (Let-down reflex).
  • Hỏi bệnh: Mẹ đang cho con bú, ghi nhận tiền sử dồn cữ, thay đổi lịch bú, hoặc dùng máy hút sữa sai cách.
  • Triệu chứng cơ năng: Đau, căng nhức cục bộ tại một vùng hoặc thùy tuyến vú. Lượng sữa tiết ra từ bên vú bệnh giảm.
  • Khám thực thể:
    • Sờ thấy một khối hoặc mảng cứng, ấn đau rõ, ranh giới tương đối theo thùy tuyến.
    • Da phủ phía trên có thể hơi hồng hoặc bình thường.
    • Có thể thấy điểm mụn trắng (Milk blister) ở đỉnh núm vú tương ứng với thùy bị tắc.
  • Toàn thân: Thân nhiệt bình thường hoặc sốt nhẹ (< 38 °C). Chưa có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.

Cận lâm sàng chỉ được chỉ định khi lâm sàng có biểu hiện bất thường hoặc tiến triển không thuận lợi:

  • Siêu âm tuyến vú: Giúp xác định đường kính ống dẫn sữa bị giãn, đánh giá mức độ phù nề mô kẽ và loại trừ khối áp-xe vú.
  • Công thức máu và CRP: Chỉ số bình thường hoặc tăng nhẹ. Nếu bạch cầu (WBC) > 12.000/µL và CRP tăng cao, bệnh lý đã chuyển sang Viêm tuyến vú.

Bảng “Chẩn đoán phân biệt các bệnh lý tuyến vú khi cho con bú”.

Bệnh lý Đặc điểm lâm sàng Siêu âm tuyến vú Hướng xử trí cốt lõi
Cương sữa sinh lý Sưng đau cả hai bên vú, căng to toàn bộ. Sữa vẫn chảy khi kích thích. Không sốt. Mô tuyến phù nề lan tỏa cả hai bên. Cho bú tích cực, chườm lạnh giảm sưng giữa các cữ.
Tắc tia sữa Khối cứng cục bộ một bên, ấn đau. Sữa ra ít ở thùy đó. Thân nhiệt < 38 °C. Giãn ống dẫn sữa cục bộ, phù nề mô kẽ xung quanh. Phác đồ ABM: Giảm phù nề, chườm lạnh, bú sinh lý.
Viêm tuyến vú Vùng vú tắc sưng, đỏ, nóng, đau rát dữ dội. Sốt cao (> 38.5 °C), rét run. Tăng sinh mạch máu (hyperemia), phù nề mô kẽ nặng. NSAIDs (ibuprofen) và Kháng sinh nếu do vi khuẩn.
Áp-xe vú Khối sưng căng bóng, đỏ tím, có dấu hiệu sóng vỗ (hóa mủ). Sốt kéo dài. Khối trống âm hoặc hỗn hợp có vỏ bọc, chứa dịch mủ. Kháng sinh và Chọc hút/Trích rạch dẫn lưu mủ.
Co thắt mạch núm vú (Vasospasm) Đau nhức nhói sâu trong vú sau khi cho bú. Núm vú chuyển màu trắng → xanh → đỏ. Cấu trúc tuyến vú bình thường. Giữ ấm núm vú, bổ sung magnesium, dùng nifedipin nếu nặng.
  • Mục tiêu cốt lõi: Giảm phù nề mô kẽ, tránh làm tổn thương thêm mô tuyến vú.
  • Chườm ấm nhẹ (chỉ 2 - 3 phút ngay trước cữ bú): Giúp giãn nhẹ đầu ống dẫn và kích hoạt phản xạ xả sữa oxytocin. Tuyệt đối không chườm nóng kéo dài vì sẽ làm tăng phù nề.
  • Chườm lạnh (giữa các cữ bú và sau cữ bú): Chườm đá bọc vải 15 - 20 phút giúp co mạch, giảm phù nề mô kẽ và giảm đau hiệu quả. Đây là liệu pháp ưu tiên hàng đầu.
  • Ưu tiên cho bú bên bị tắc trước: Đầu cữ bú là lúc trẻ có lực hút mạnh nhất và ngậm bắt vú tốt nhất, giúp tháo rỗng thùy tuyến bị tắc hiệu quả nhất.
  • Không hút sữa quá mức: Chỉ hút hoặc vắt sữa theo đúng nhu cầu cữ bú của trẻ. Tránh dùng máy hút sữa với áp lực mạnh để “đánh tan” khối cứng vì sẽ gây chấn thương mô và kích thích tăng tiết sữa dội ngược.
  • Massage thoát lưu bạch huyết (Lymphatic Drainage Massage): Vuốt rất nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay từ phía núm vú đi ngược về phía nách (theo hướng dòng chảy bạch huyết) để hỗ trợ rút dịch phù nề.
  • Giảm đau, chống viêm (tuyến đầu): ibuprofen (400 - 800 mg mỗi 6 - 8 giờ, uống sau ăn) giúp giảm phù nề mô kẽ trực tiếp. Hoạt chất này an toàn tuyệt đối khi cho con bú.
  • Lecithin (hỗ trợ/cân nhắc): 3600 mg/ngày giúp giảm độ nhầy của sữa (mặc dù bằng chứng EBM chưa đầy đủ nhưng có giá trị hỗ trợ lâm sàng).
  • Kháng sinh: Không chỉ định trong tắc tia sữa đơn thuần. Chỉ dùng khi tiến triển thành Viêm tuyến vú nhiễm khuẩn (sốt cao > 38.5 °C kéo dài > 24 giờ, kèm hội chứng nhiễm trùng toàn thân).
  • Tắc tia sữa đơn thuần không có chỉ định điều trị ngoại khoa.
  • Can thiệp ngoại khoa (chọc hút dưới hướng dẫn siêu âm hoặc trích rạch dẫn lưu mủ) chỉ được chỉ định khi có biến chứng thành áp-xe vú.
  • Hướng dẫn kỹ thuật ngậm bắt vú đúng khớp: Cằm cắm sâu vào vú, quầng vú dưới bị ngậm nhiều hơn quầng vú trên.
  • Cho trẻ bú theo nhu cầu sinh lý, không kéo dài khoảng cách giữa các cữ bú > 3 - 4 giờ.
  • Tránh sử dụng máy hút sữa tạo áp lực quá cao nhằm “vắt kiệt”.
  • Mặc áo ngực co giãn, không có gọng kim loại chèn ép gây cản trở lưu thông.
  • Academy of Breastfeeding Medicine (2022) - ABM Clinical Protocol #36: The Mastitis Spectrum, Revised 2022.
  • American Family Physician (2015) - Management of Lactational Mastitis and Blocked Milk Ducts.
  • Journal of Human Lactation (2018) - Strategies for Resolving Blocked Milk Ducts.
  • Clinical Pediatrics (2012) - Treatment of Mastitis and Breast Abscess.
  • World Health Organization (2003) - Breastfeeding Counselling: A Training Course.